字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán嗥

嗥

Pinyin

háo

Bộ thủ

口

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰口皋

Thứ tự nét

Nghĩa

嗥 hao 部首 口 部首笔画 03 总笔画 13 嗥

(1)

噑、獆

háo

(2)

吼叫 [howl]

嗥,咆也。--《说文》

(3)

字又通号”

亡乌嗥之弓。--《孔子家语·好生》

(4)

又如嗥嘶(大声嘶叫);嗥吠(狗大叫);嗥嗥(兽类吼叫声);嗥呼(呼叫;号叫)

(5)

通号”∨哭,哭叫 [wail;cry loudly]

儿子终日嗥而嗌不嗄。--《庄子·庚桑楚》。释文嗥,又作号。”

(6)

又如嗥唃(号唃。大声哭);嗥叫(大声哭叫;叫唤;兽类的吼叫)

嗥

háo ㄏㄠˊ

野兽吼叫狼~。

郑码jnge,u55e5,gbke0c6

笔画数13,部首口,笔顺编号2513251113412

Từ liên quan

狂嗥鬼哭狼嗥狼嗥狼嗥狗叫狼嗥鬼叫鸣嗥乌嗥

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
儫曍嚎壕濠竓蚝毫椃獆豪嘷

English

to call out; to roar, to bark; to wail; to yelp