字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán埝

埝

Pinyin

niàn

Bộ thủ

土

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰土念

Thứ tự nét

Nghĩa

埝 nian 部首 土 部首笔画 03 总笔画 11 埝

niàn

〈名〉

(1)

田里或浅水里用于挡水的土埂 [a low bank between fields]。如打埝

(2)

淮北盐场交货、换船的地方叫埝 [dock]。也称为堰。如太平埝;临浦埝

埝

niàn ㄋㄧㄢ╝

用土筑成的小堤或副堤,土埂。

郑码boxw,u57dd,gbkdbfe

笔画数11,部首土,笔顺编号12134454544

Từ liên quan

进埝埝地塘埝子埝

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
土坒埗塲埄坶圣圤场垯地圪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
卄廿念艌

English

dike, embankment; protuberance