字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán墁

墁

Pinyin

màn

Bộ thủ

土

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰土曼

Thứ tự nét

Nghĩa

墁 man 部首 土 部首笔画 03 总笔画 14 墁

màn

(1)

涂抹;粉饰 [plaster the wall]。如圬墁屋宇;墁壁

(2)

用石、砖等铺饰在地面上 [pave the floor]。如花砖墁地

墁

màn ㄇㄢ╝

铺饰花砖~地。壁纸~墙。

郑码bklx,u5881,gbkdcac

笔画数14,部首土,笔顺编号12125112522154

Từ liên quan

毁瓦画墁圬墁污墁杇墁

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
土坒埗塲埄坶圣圤场垯地圪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
蟭曼幔慢漫獌缦熳澷镘蔭縵

English

to plaster; to pave