字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán墉

墉

Pinyin

yōnɡ

Bộ thủ

土

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰土庸

Thứ tự nét

Nghĩa

墉 yong 部首 土 部首笔画 03 总笔画 14 墉

yōng

(1)

(形声。从土,庸声。本义城墙)

(2)

同本义 [city wall]

墉,城垣也。--《说文》

公用射隼于高墉之上。--《易·解》

祈于四墉。--《左传·昭公十八年》

与尔监冲,以伐崇墉。--《诗·大雅·皇矣》

(3)

又如墉基(城墙的根基);墉堞(女墙,城墙上的矮墙)

(4)

高墙 [high wall]

谁谓鼠无牙?何以穿我墉。--《诗·召南·行露》

(5)

又如墉垣(墙壁);墉屋(垣墙与房舍)

墉

yōng ㄩㄥˉ

(1)

城墙~垣。

(2)

高墙谁谓鼠无牙?何以穿我~!”。

郑码btxl,u5889,gbkdcad

笔画数14,部首土,笔顺编号12141351125112

Từ liên quan

贲墉金墉列墉门墉穷墉穹墉墙墉水墉颓墉四墉西墉遗墉墉城墉堞墉宫墉基墉屋墉垣垣墉云墉

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
土坒埗塲埄坶圣圤场垯地圪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
癿廱鋠漦郺灉饔鷛拥痈邕庸

English

wall; fortification