字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán媲

媲

Pinyin

pì

Bộ thủ

女

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰女?

Thứ tự nét

Nghĩa

媲 pi、bi 部首 女 部首笔画 03 总笔画 13 媲

pì

〈动〉

(1)

匹配;配偶 [marry]

媲,配也。--《五经文字》

(2)

又如媲偶(相伴;陪伴);媲德(婚配于有德之人)

(3)

匹敌;比得上 [match]。如媲隆(兴盛之景况相当)

(4)

比;比拟 [compare;draw a parallel]。如媲迹(比肩。谓并驾齐驱)

媲美

pìměi

[match;equal;compare favourably with;rivol] 美好的程度可以相比;比美

直迈三代而媲美唐虞矣。--达三《宋学渊源记序》

敢与西施媲美

媲

pì ㄆㄧ╝

并,比,匹敌~美。

郑码zmrr,u5ab2,gbke6c7

笔画数13,部首女,笔顺编号5313253411535

Từ liên quan

前媲取青媲白媲德媲迹媲隆媲美媲偶譬媲无媲追媲

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
女奶奴妃妇好奸妈如妁她妄

Chữ đồng âm

Xem tất cả
屁渒嫓睥僻澼甓疈譬鷿淠闢

English

to marry off; to compare, to match, to pair up