字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán岙

岙

Pinyin

ào

Bộ thủ

山

Số nét

7画

Cấu trúc

⿱夭山

Thứ tự nét

Nghĩa

岙 ao 部首 山 部首笔画 03 总笔画 07 岙

(1)

巗

ào

(2)

山中深奥处 [col]。浙江、福建等沿海一带称山间平地为岙”

出南门三十里,宿于八岙。--《梦溪笔谈·雁荡山》

(3)

又如山岙(山间平地)--多作地名松岙(今在浙江)

(4)

河湾可泊船处 [anchorageground]

岙

ào ㄠ╝

中国浙江、福建等沿海一带称山间平地(多用于地名)薛~(在浙江省)。

郑码mgll,u5c99,gbke1ae

笔画数7,部首山,笔顺编号3134252

Từ liên quan

山岙

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
山巒岌屺岂岁屹屿岜岑岔岛

Chữ đồng âm

Xem tất cả
坳傲奥嫯骜澚墺澳懊擙謸鏊

English

island