字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán崦

崦

Pinyin

yān

Bộ thủ

山

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰山奄

Thứ tự nét

Nghĩa

崦 yan 部首 山 部首笔画 03 总笔画 11 崦

yān

泛指山 [mountain]

一川虚月魄,万崦自芝苗。--李商隐《送从翁从东川弘农尚书幕》

崦嵫

yānzī

[yanzi] 山名。在甘肃省天水县西。古代常用来指日落的地方

崦

yān ㄧㄢˉ

〔~嵫〕a.山名,在中国甘肃省;b.古代指太阳落山的地方,如日薄~~”。

郑码llkz,u5d26,gbke1c3

笔画数11,部首山,笔顺编号25213425115

Từ liên quan

青崦山崦西崦崦嵫斜崦云崦

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
山巒岌屺岂岁屹屿岙岜岑岔

Chữ đồng âm

Xem tất cả
篶漹黫嶖樮恹剦烟珚胭偣淹

English

a mountain in Kansu where the sun is supposed to set at night