字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán嶓

嶓

Pinyin

bō

Bộ thủ

山

Số nét

15画

Thứ tự nét

Nghĩa

嶓 bo 部首 山 部首笔画 03 总笔画 15 嶓

bō

嶓冢

bōzhǒng

[bozhong mouuntain] 山名,在(1)甘肃省天水市和礼县之间;(2)陕西省宁强县北部

嶓

bō ㄅㄛˉ

〔~冢〕古山名(a.在今中国甘肃省成县东北;b.在今中国陕西省勉县西南)。

郑码llpk,u5d93,gbk8df3

笔画数15,部首山,笔顺编号252343123425121

Từ liên quan

岷嶓

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
山巒岌屺岂岁屹屿岙岜岑岔

Chữ đồng âm

Xem tất cả
钵饽菠僠播蹳驋玻拨波帗鱭