字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán幖

幖

Pinyin

biāo

Bộ thủ

巾

Số nét

14画

Nghĩa

幖 biao 部首 巾 部首笔画 03 总笔画 14 幖

biāo

(1)

标志◇作摽” [mark]

幖,幖识也。从巾,票声。--《说文》

徽号曰幖。--《通俗文》

著黄巾为幖(幖)帜。--《后汉书·皇甫嵩传》

明立標帜,为出入之驰道。--《金史》

(2)

酒店的招子 [flag]

幖,今酒旗,俗称幖。--《正字通》

幖

biāo

用文字或其他事物表明 [indicate]

穗草为尊,锦幖其端。--宋·罗大经《鹤林玉露》

幖

biāo ㄅㄧㄠˉ

(1)

古同标”,标志。

(2)

幡立木为表系丝其上谓之~。”

(3)

酒店的招子。

(4)

用文字或其它事物表明。

(5)

量词,用于书卷有书数千~。”

郑码lifb,u5e56,gbk8ebc

笔画数14,部首巾,笔顺编号25212522111234

Từ liên quan

幖幖幖幖

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
巾币帀布市帅帆师巿帏希帐

Chữ đồng âm

Xem tất cả
贆穮镳滮熛膘瘭镖飙飚儦颷