字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán幛

幛

Pinyin

zhànɡ

Bộ thủ

巾

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰巾章

Thứ tự nét

Nghĩa

幛 zhang 部首 巾 部首笔画 03 总笔画 14 幛

zhàng

(1)

(形声。从巾,章声。巾,丝麻织品。本义旧时用布帛一副上面题字,作为庆吊的礼物)同本义 [a scroll of cloth or silk,containing congratulations or condolences by friends]

谨具祭幛一悬。--曾国藩《致相润芝中丞书》

(2)

又如寿幛;挽幛;喜幛

幛子

zhàngzi

[a scroll of cloth] 题有词句的布帛,用做棕或吊唁的礼物

寿幛子

幛

zhàng ㄓㄤ╝

上面题有词句的整幅绸布,用作庆贺或吊唁的礼物~子∝~。寿~。挽~。喜~。

郑码like,u5e5b,gbke1a4

笔画数14,部首巾,笔顺编号25241431251112

Từ liên quan

箔幛恶幛夹箔幛屏幛寿幛挽幛喜幛邪幛雾幛幛蔽幛词幛子

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
巾币帀布市帅帆师巿帏希帐

Chữ đồng âm

Xem tất cả
粀瞕痮抏墇嶂瘬瘴障丈仗帐

English

a cloth or silken hanging scroll