字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán徨

徨

Pinyin

huánɡ

Bộ thủ

彳

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰彳皇

Thứ tự nét

Nghĩa

徨 huang 部首 彳 部首笔画 03 总笔画 12 徨

huáng

徨徨

huánghuáng

[agitated] 心神不安的

侧焉徨徨商去留。--龚自珍《尊隐》

徨

huáng ㄏㄨㄤˊ

〔彷(páng)徨〕见彷”。

郑码oinc,u5fa8,gbke1e5

笔画数12,部首彳,笔顺编号332325111121

Từ liên quan

徊徨回徨獐徨张徨失措

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
彳彻彿彷役彼徂径往征待很

Chữ đồng âm

Xem tất cả
閎崲惶湟葟遑煌瑝墴潢獚璜

English

doubtful, irresolute, vacillating