字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán怏

怏

Pinyin

yànɡ

Bộ thủ

忄

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰忄央

Thứ tự nét

Nghĩa

怏 yang 部首 忄 部首笔画 03 总笔画 08 怏

yàng

(1)

(形声。从心,央声。《说文》不服怼(duì)也”。本义不满意、不服气的样子)

(2)

同本义 [discontented;disgruntled;sullen]

怏,心不服也。--《说文》

(3)

郁郁不乐 [sad]

辛垣衍怏然不悦。--《战国策》

(4)

又如怏恨(怨恨);怏悒(郁郁不乐的样子);怏闷(郁闷);怏怅(抱歉)

怏

yàng

勉强;强求 [force sb.to do sth.]

怏他一路上汤风打浪。--元·关汉卿《拜月亭》

无夜无明怏着也。--《牡丹亭》

怏然

yàngrán

(1)

[unhappy]∶形容不满意、不服气的样子

怏然不悦

(2)

[swollen with pride]∶形容自大的样子

怏然自足

怏怏

yàngyàng

[disgruntled;sullen] 不高兴;不满意

袁绍怏怏而别。--《三国演义》

怏怏不乐,怏怏不悦

yàngyàng-bùlè,yàngyàng-bùyuè

[be discontented and unhappy] 因失望而很不快乐

关公怏怏不乐。--《三国演义》

怏

yàng ㄧㄤ╝

(1)

不服气,不满意~~不乐(形容不满意的神情)。~然不悦(形容不高兴的样子)。

(2)

自大~然自足。

郑码ulgd,u600f,gbke2f3

笔画数8,部首忄,笔顺编号44225134

Từ liên quan

烦怏郁怏怏怅怏恨怏闷怏怏怏怏怏悒怏郁悒怏

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
忆忉忏忖忙忕忭怅忱忡怆怀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
羕詇漾恙样

English

discontented, dispirited, sad