字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán恻

恻

Pinyin

cè

Bộ thủ

忄

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰忄则

Thứ tự nét

Nghĩa

恻 ce 部首 忄 部首笔画 03 总笔画 09 恻

(1)

惻

cè

(2)

(形声。从心,则声。本义悲痛)

(3)

同本义 [dolorous]

恻,痛也。--《说文》

恻,悲也。--《广雅》

井渫不食,为我心恻。--《易·井》

朕恻焉不忍闻。--《汉书·淮南宪王钦传》

岂有肯加恻隐于细民?--《汉书·鲍宣传》

(4)

又如凄恻(哀伤;悲痛);恻痛(忧伤,悲痛)

(5)

恳切 [earnest;sincere]

(6)

又如恻恻(诚恳;恳切)

恻隐

cèyǐn

[compassion;pity] 见人遭遇不幸而心有所不忍。即同情

恻隐之心,人皆有之。--《孟子·告子上》

恻

(惻)

cè ㄘㄜ╝

悲痛~隐。~怛(忧伤)。~~(悲痛的样子)。凄~。~然。

郑码ulkd,u607b,gbke2fc

笔画数9,部首忄,笔顺编号442253422

Từ liên quan

忖恻嗟恻哀恻焦恻愧恻恻恻恻恻恻怅恻楚恻怆恻促恻怛恻动恻悱恻悷恻悯恻念恻凄恻切恻然

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
忆忉忏忖忙忕忭怅忱忡怆怀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
厠策冊册测敇箣憡蓛刂葃側

English

anguished; sympathetic