字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán恽

恽

Pinyin

yùn

Bộ thủ

忄

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰忄军

Thứ tự nét

Nghĩa

恽 yun 部首 忄 部首笔画 03 总笔画 09 恽

(1)

惲

yùn

(2)

敦厚 [honest and sincere]

恽,重厚也。--《说文·心部》

恽

(1)

惲

yùn

(2)

姓

恽

(惲)

yùn ㄩㄣ╝

(1)

重(zhòng)厚。

(2)

姓。

郑码uwhe,u607d,gbke3a2

笔画数9,部首忄,笔顺编号442451512

Từ liên quan

恽代英(1895-1931)恽寿平(1633-1690)

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
忆忉忏忖忙忕忭怅忱忡怆怀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
韗餫酝傊愠孕运枟郓韫韵蕴

English

to devise, to plan; to deliberate, to consult