字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán悝

悝

Pinyin

kuī

Bộ thủ

忄

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰忄里

Thứ tự nét

Nghĩa

悝 kui 部首 忄 部首笔画 03 总笔画 10 悝1

kuī

〈动〉

嘲笑。通诙” [ridicule]

由余以西戎孤臣而悝缪公于宫室。--《文选·张衡·东京赋》

另见 lǐ

悝1

kuī ㄎㄨㄟˉ

嘲笑,诙谐~穆公于宫室”。

郑码ukb,u609d,gbke3a6

笔画数10,部首忄,笔顺编号4422511122

悝2

lǐ ㄌㄧˇ

忧愁云如何~”。

郑码ukb,u609d,gbke3a6

笔画数10,部首忄,笔顺编号4422511122

Từ liên quan

李悝(前455-前395)

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
忆忉忏忖忙忕忭怅忱忡怆怀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
岿盔窥聧亏窺虧

English

to laugh at; to pity; sad; afflicted