字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủChữ Hán悽

悽

Pinyin

qī

Bộ thủ

忄

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰忄妻

Thứ tự nét

Nghĩa

悲伤;悲痛。

寒冷。

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
忆忉忏忖忙忕忭怅忱忡怆怀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
杘梤慽褄漆緀僛嘁諆諿霋魌

English

sorrowful, grieving; melancholy