字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán惆

惆

Pinyin

chóu

Bộ thủ

忄

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰忄周

Thứ tự nét

Nghĩa

惆 chou 部首 忄 部首笔画 03 总笔画 11 惆

chóu

纯

(1)

(形声。从心,周声。本义失意)

(2)

同本义[disappointed]

惆,失意也。--《说文》

惆然不嗛。--《荀子·礼论》。注怅然也。”

心惆焉而自伤。--陆机《叹逝赋》

(3)

又如惆然(失意的样子);惆惋(伤感惋惜)

(4)

悲痛;悲伤 [sad;grieved]。如惆惕(悲恐)

惆怅

chóuchàng

[melancholy] 伤感;愁闷;失意

羁旅而无友生,惘怅兮而私自怜。--《楚辞·九辩》

惆怅人亡书亦绝,后人无复见《青囊》!--《三国演义》

既自以心为形役,奚惆怅而独悲?--陶渊明《归去来兮辞》

惆

chóu ㄔㄡˊ

〔~怅〕失意,伤感。

〔~惋〕悲叹,惋惜。

郑码ulbj,u60c6,gbke3b0

笔画数11,部首忄,笔顺编号44235121251

Từ liên quan

乞惆

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
忆忉忏忖忙忕忭怅忱忡怆怀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
栦绸菗畴絒愁皗稠筹酬踌雔

English

distressed, regretful, sad