字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán愀

愀

Pinyin

qiǎo

Bộ thủ

忄

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰忄秋

Thứ tự nét

Nghĩa

愀 qiao 部首 忄 部首笔画 03 总笔画 12 愀

qiǎo

〈形〉

(1)

忧戚的样子。面容显得忧愁的样子 [distressed;weighted down with sorrow]。如愀戚(忧愁悲伤貌);愀悲(忧伤);愀怆(悲伤);愀惨(犹凄惨)

(2)

恭谨的 [respectful and cautious]

闻其言者,愀如也。--《法言》

愀然

qiǎorán

[stern] 形容神色变得严肃或不愉快

于是二子愀然改容,超若自失。--《史记·司马相如列传》

艾言闻,愀然不乐。--《三国演义》

愀

qiǎo ㄑㄧㄠˇ

脸色改变,多指悲伤、严肃~怆(悲伤)。~然。

郑码umuo,u6100,gbke3b8

笔画数12,部首忄,笔顺编号442312344334

Từ liên quan

嵺愀愀悲愀惨愀怆愀戚愀然愀如愀问叹愀

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
忆忉忏忖忙忕忭怅忱忡怆怀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
巧髜

English

anxious; blushing; to change one's countenance