字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán憃

憃

Pinyin

mǐn

Bộ thủ

Số nét

5画

Nghĩa

憃 chong 部首 心 部首笔画 04 总笔画 15 憃

chōng

(1)

愚蠢 [stupid]

憃,愚也。--《说文》

三赦曰憃愚。--《周礼·司刺》

愚夫憃妇。--《淮南子·本经》

(2)

又如憃拙(愚笨);憃昧(愚昧);憃冥(愚昧无知)

憃

chōng ㄔㄨㄥˉ

(1)

愚蠢。

(2)

失意的样子。

郑码conw,u6183,gbk916f

笔画数15,部首心,笔顺编号111343215114544

Từ liên quan

憃顾憃昧憃冥憃念憃弱憃愚憃拙离憃聪憃怜憃冥憃僻憃叹憃

Chữ đồng âm

Xem tất cả
刡愍敯潣簢鳘闵抿泯勄闽悯