字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
懾 - shè | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
懾
懾
Pinyin
shè
Bộ thủ
忄
Số nét
21画
Cấu trúc
⿰忄聶
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
忆
忉
忏
忖
忙
忕
忭
怅
忱
忡
怆
怀
Chữ đồng âm
Xem tất cả
騧
摄
滠
蠂
赦
弽
慑
厍
设
社
舎
射
English
afraid, scared; to frighten, to intimidate