字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán扦

扦

Pinyin

qiān

Bộ thủ

扌

Số nét

6画

Cấu trúc

⿰扌千

Thứ tự nét

Nghĩa

扦 qian 部首 扌 部首笔画 03 总笔画 06 扦

skewer;

扦

qiān

〈名〉

扦子,金属、竹等制成的针状物或主要部分是针状的器物 [a short slender point piece of metal,bamboo,etc.]。如铁扦,牙扦

扦

qiān

〈动〉

(1)

[方]∶插入 [stick in]。如扦实(证实);扦门;把花儿扦在瓶子里

(2)

[方]∶修剪 [prune]。如扦果枝;扦棉枝

扦插

qiānchā

[cuttage] 截取植物的根或枝插入土壤中,使长出新的植株

扦担

qiāndàn

(1)

[方]

(2)

[a shoulder pole with up-pointed ends]∶用来挑柴的扁担,两头尖而上翘

(3)

[a double-instigator]∶离间双方关系的人

扦手

qiānshǒu

[tidewaiter] 旧时关卡上的检查员,因常用扦子查验货物,所以叫扦子”。也叫扦子手”

扦子

qiānzi

(1)

同扦1”

(2)

[pointed metal tube]∶刺入麻袋等从中取出粉末或颗粒状样品的尖头弯管

扦

qiān ㄑㄧㄢˉ

(1)

用金属或竹、木制成的一种针状器具,有的带有底座竹~。蜡~儿。~子。

(2)

插,插进去~门。

郑码dme,u6266,gbkc7a4

笔画数6,部首扌,笔顺编号121312

Từ liên quan

乔扦扦插扦手扦剔扦子扦子手烟扦子竹扦

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
才扎扒打扑扔攝払搗扛扣扩

Chữ đồng âm

Xem tất cả
奷坲攐杄沠魊孅杴藖攓攑櫏

English

to probe, to poke, to pierce, to pick at