字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán抃

抃

Pinyin

biàn

Bộ thủ

扌

Số nét

7画

Cấu trúc

⿰扌卞

Thứ tự nét

Nghĩa

抃 bian 部首 扌 部首笔画 03 总笔画 07 抃

biàn

(1)

鼓掌 [clap one's hands]

帝喾乃令人抃。--《吕氏春秋·古乐》

喟仰抃而抗首。--成公子安《啸赋》

(2)

击;搏 [beat]

(3)

顿,踏 [stamp;tread]

百兽率舞而抃足。--成公子安《啸赋》

抃

biàn ㄅㄧㄢ╝

拍手,鼓掌~舞(因欢欣而鼓掌舞蹈)。

郑码dsid,u6283,gbk925c

笔画数7,部首扌,笔顺编号1214124

Từ liên quan

雷抃股抃欢抃蹈抃快抃起抃连抃庆抃荣抃舞抃喜抃响抃喜跃抃舞欣抃涂歌里抃悚抃笑抃竦抃武抃笑与抃会

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
才扎扒打扑扔攝払搗扛扣扩

Chữ đồng âm

Xem tất cả
沵变変卞弁忭汴苄遍艑辨辩

English

to cheer, to clap