字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán拭

拭

Pinyin

shì

Bộ thủ

扌

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰扌式

Thứ tự nét

Nghĩa

搜索与“拭”有关的包含有“拭”字的成语 查找以“拭”打头的成语接龙

Từ liên quan

劀拭抚拭浣拭湔拭揩拭摩拭磨拭扫拭披拭撋拭收拭拭擦拭拂拭泪拭抹拭目拭目以待拭目以俟拭玉拭眦

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
才扎扒打扑扔攝払搗扛扣扩

Chữ đồng âm

Xem tất cả
眂眎搄卋襫眡饣鉃舓誓奭噬

English

to wipe away stains with a cloth