字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán捃

捃

Pinyin

jùn

Bộ thủ

扌

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰扌君

Thứ tự nét

Nghĩa

捃 jun 部首 扌 部首笔画 03 总笔画 10 捃

jùn

(1)

拾,捡 [pick up]。如捃刀(拾取麦穗的农具);捃拾(拾取;收集);捃收(收集)

(2)

取 [take]。如捃采(采集);招摭(采取;采集;拾取当道者之言隋声附和);捃摘(采集,摘取)

(3)

指收集材料以打击别人。引申指弹劾 [impeach]。如捃摭(指搜罗材料以打击别人);捃诬(搜罗材料加以诬陷)

捃摭

jùnzhí

[exerpt; collect] 摘取;搜集;采集

捃摭异闻

捃

jùn ㄐㄩㄣ╝

拾取,摘取~拾。~摭(收集)。

郑码dxj,u6343,gbkdedc

笔画数10,部首扌,笔顺编号1215113251

Từ liên quan

捃采捃刀捃获捃拾捃收捃诬捃摘捃摭

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
才扎扒打扑扔攝払搗扛扣扩

Chữ đồng âm

Xem tất cả
琤鵴馂骏畯竣箟呁俊郡陖埈

English

to gather, to sort