字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán暌

暌

Pinyin

kuí

Bộ thủ

日

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰日癸

Thứ tự nét

Nghĩa

暌 kui 部首 日 部首笔画 04 总笔画 13 暌

kuí

〈动〉

(1)

(形声。从日,癸声。本义日落)

(2)

同本义 [sunset]

暌,日入也。--《古今韵会举要》

(3)

通睽”。分离,隔开 [separate;part]

伊余本羁客,重暌复心赏。--何逊《入西塞示南府同僚》

(4)

又如暌违(分离;不在一起);暌阻(阔别;离别);暌间(离间;使分离)

(5)

同睽”。形容注视 [stare at]。如暌暌(张目注视的样子)

暌别

kuíbié

[part] 分别;离别

暌别多日

暌别经年

暌阔

kuíkuò

[separate;part] 久违;暌离

两地暌阔

暌

kuí ㄎㄨㄟˊ

隔离~离。~隔。~别。~阔。~违(分离,不在一起。书信用语,如~~数载”)。

郑码kxag,u668c,gbkead2

笔画数13,部首日,笔顺编号2511543341134

Từ liên quan

分暌暌隔暌孤暌乖暌絶暌暌暌暌暌阔暌羣暌索暌违暌携暌淹暌异暌远暌载暌阻相暌颜暌

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
日旦旧昜旮旯旭旬早旨晉旰

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鄈躨晆蘷逵髖奎夔虁頄馗喹

English

opposed to; separated, remote