字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán暝

暝

Pinyin

mínɡ

Bộ thủ

日

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰日冥

Thứ tự nét

Nghĩa

暝 ming 部首 日 部首笔画 04 总笔画 14 暝

míng

(1)

(形声。从日,冥声。本义天色昏暗) 同本义 [dusky;dark]

云归而岩穴暝。--欧阳修《醉翁亭记》

(2)

又如暝暗(暝晦。昏暗);暝曚(幽暗不明);暝途(昏暗的道路);暝茫(凝不清)

暝

míng

(1)

日落;天黑 [sky grows dark;sun sets]

山暝行人断。--卢照邻《葭川独泛》

(2)

又如暝钟(傍晚的钟声);暝色(暮色;夜色);暝烟(傍晚的烟霭);暝机(夜织)

暝

míng ㄇㄧㄥˊ

(1)

日落,天黑日将~。天已~。

(2)

黄昏~色。

郑码kwso,u669d,gbkead4

笔画数14,部首日,笔顺编号25114525114134

Từ liên quan

晨暝昏暝静暝风雨晦暝破暝深暝沈暝柳昏花暝暝霭暝暗暝晦暝机暝茫暝曚暝蒙暝然暝色暝途暝涬暝烟

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
日旦旧昜旮旯旭旬早旨晉旰

Chữ đồng âm

Xem tất cả
猽觡眀茗冥眳铭鄍溟榠瞑螟

English

dark, obscure