字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán楦

楦

Pinyin

xuàn

Bộ thủ

木

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰木宣

Thứ tự nét

Nghĩa

楦 xuan 部首 木 部首笔画 04 总笔画 13 楦

last;

楦

(1)

榗

xuàn

(2)

(榗俗作楦)木制的鞋楦子 [shoe last]

榗,履法也。从木,爰声。--《说文》。字亦作楦。苏俗谓之楦头。削木如履,置履中使履成如式。平直不皴。

(3)

又如楦排(鞋楦);楦头(制鞋用的木制模型)

楦

xuàn

(1)

将物体的中空部分填实或撑大 [fill]

譬如贼偷和狗咬,他凭楦得大肚饱。--刘大白《田主来》

(2)

又如楦麒麟(谓虚有其表);楦酿(谓杂凑,凑搭)

楦子

xuànzi

[last;shoe tree;hat block] 制鞋帽所用的模型,多用木制

楦

xuàn ㄒㄩㄢ╝

(1)

做鞋用的模型~子。鞋~。

(2)

拿东西把物体中空的部分填满使物体鼓起来鞋楦~鞋。装运鸡蛋,把箱子~好。

郑码fwbk,u6966,gbke9b8

笔画数13,部首木,笔顺编号1234445125111

Từ liên quan

粉楦搬楦头麟楦麒麟楦楦酿楦排楦麒麟楦头楦子鞋楦

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
趉衒恟泫昡炫绚袨铉渲碹镟

English

shoe last; to stretch a shoe; to turn a lathe