字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán毪

毪

Pinyin

mú

Bộ thủ

毛

Số nét

10画

Cấu trúc

⿺毛牟

Thứ tự nét

Nghĩa

毪 mu 部首 毛 部首笔画 04 总笔画 10 毪

mú

中国西藏出产的一种羊毛织品。即毪子 [a woolen fabric made in tibet]

温暖的阳光,请别藏进云霄;穿破毪衫的人,要你来温暖。--《中国歌谣资料》

毪

mú ㄇㄨˊ

〔~子〕中国西藏地区产的一种毛织品。

郑码mhzm,u6bea,gbkeba4

笔画数10,部首毛,笔顺编号3115543112

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
毛毡毫毳毽毵毯毹氂氅氇氆

Chữ đồng âm

Xem tất cả
氁嘸

English

serge (fabric) from Tibet