字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán氇

氇

Pinyin

lu

Bộ thủ

毛

Số nét

16画

Cấu trúc

⿺毛鲁

Thứ tự nét

Nghĩa

氇 lu 部首 毛 部首笔画 04 总笔画 16 氇

(1)

氌

lu

(2)

--氆氇”(pǔlu)∶藏族地区出产的一种羊毛织品,可以做床毯、衣服等

氇

(氌)

lǔ ㄌㄨˇ

〔氆~〕见氆”。

郑码mhrk,u6c07,gbkebaa

笔画数16,部首毛,笔顺编号3115352512112511

Từ liên quan

氆氇

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
毛毡毪毫毳毽毵毯毹氂氅氆

English

thick rough serge from Tibet