字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán氤

氤

Pinyin

yīn

Bộ thủ

气

Số nét

10画

Cấu trúc

⿹气因

Thứ tự nét

Nghĩa

氤 yin 部首 气 部首笔画 04 总笔画 10 氤

yīn

氤氲

yīnyūn

[dense mist] 烟气、烟云弥漫的样子;气或光混合动荡的样子

灵山多秀色,空水共氤氲。--唐·张九龄《湖口望庐山瀑布泉》

云烟氤氲

氤

yīn ㄧㄣˉ

〔~氲〕a.烟云弥漫,如灵山多秀色,空水共~~”;b.中国哲学术语,指万物由相互作用而变化生长,如天地~~,万物化醇”。

郑码myjd,u6c24,gbkebb3

笔画数10,部首气,笔顺编号3115251341

Từ liên quan

氛氤氤氤氲氲氤氤氲氲氤郁氤氲氤氲大使氤氲使者氲氤

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
气氕氜氘氖氚氙氛氟氢氡氨

Chữ đồng âm

Xem tất cả
筺髎蒻裵溵禋瘖緸鞇霒噾濦

English

fog, mist