字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán沅

沅

Pinyin

yuán

Bộ thủ

氵

Số nét

7画

Cấu trúc

⿰氵元

Thứ tự nét

Nghĩa

沅 yuan 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 07 沅

yuán

〈名〉

水名 [yuan river]。在湖南省西部。源出贵州省云雾山,上游称清水江,流经湖南,最后注入洞庭湖

沅

yuán ㄩㄢˊ

〔~江〕水名,发源于中国贵州省,流经湖南省入洞庭湖。

郑码vbrd,u6c85,gbke3e4

笔画数7,部首氵,笔顺编号4411135

Từ liên quan

沅茝醴兰沅江沅江九肋沅湘沅芷澧兰沅芷湘兰湘沅余上沅(1897-1970)攒沅

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
蝯鷐藂榬謜蓈元邧园橼羱螈

English

a river in western Hunan