字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán泵

泵

Pinyin

bènɡ

Bộ thủ

水

Số nét

9画

Cấu trúc

⿱石水

Thứ tự nét

Nghĩa

泵 beng 部首 水 部首笔画 04 总笔画 09 泵

pump;

泵

bèng

音译字。吸入和排除流体的机械。能提升、输送或压缩流体 [pump]。如水泵;气泵;油泵

泵房

bèngfáng

[pump house] 供水系统(如矿泉场)的安装泵并工作于其中的建筑物

泵

bèng ㄅㄥ╝

一种机器,能把液体或气体抽出或压入水~。~房(安装泵的房屋)。

郑码gkv,u6cf5,gbkb1c3

笔画数9,部首水,笔顺编号132512534

Từ liên quan

水泵

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
水永汆氽汞求沓氶泉泶浆泰

Chữ đồng âm

Xem tất cả
迸塴甏蹦間錫

English

to pump