字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán浯

浯

Pinyin

wú

Bộ thủ

氵

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰氵吾

Thứ tự nét

Nghĩa

浯 wu 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 10 浯

wú

(1)

水名 [wu river]。在山东省东部。源出沂山东麓,东北流经安丘、诸城两县境入潍河

(2)

山名 [wu mountain]。在山东省莒县北,又名巨平山、壶山

浯水注之。水出浯山,世谓之巨平山也。--《水经注》

(3)

古地名。即苍梧” [wu,an ancient place]。在今广西境内

以像湡、浯。--《淮南子》

浯

wú ㄨˊ

〔~水〕水名,在中国山东省。

郑码vbxj,u6d6f,gbke4b4

笔画数10,部首氵,笔顺编号4411251251

Từ liên quan

浯溪浯溪笔浯溪石浯屿

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
璶鄋幠護梧洖茣莁珸祦禑蜈

English

a river in Shandong province