字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán溴

溴

Pinyin

xiù

Bộ thủ

氵

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰氵臭

Thứ tự nét

Nghĩa

溴 xiu 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 13 溴

bromine;

溴

xiù

一种主要为一价和七价的非金属元素,属卤素,通常为深红色的腐蚀性有毒液体,释放出难闻的红棕色刺激性蒸气,在自然界仅以化合状态微量地存在于海水中及很多盐湖、盐水及盐矿中 [bromine]--元素符号为 br

溴

xiù ㄒㄧㄡ╝

一种非金属元素,赤褐色的液体,有刺激性气味,性质很毒,能侵蚀皮肤和黏膜。可制染料、照相底版、镇静剂等。

郑码vngs,u6eb4,gbke4e5

笔画数13,部首氵,笔顺编号4413251111344

Từ liên quan

溴化银溴酸

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
舧鐅嗅秀岫珛绣袖锈螑繍璸

English

bromine