字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán滢

滢

Pinyin

yínɡ

Bộ thủ

氵

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰氵莹

Thứ tự nét

Nghĩa

滢 ying 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 13 滢1

(1)

瀅

yíng

(2)

清澈的样子 [be crystal clear]。如滢渟(水清澈的样子)

另见(yìng)

滢濙

yíngyíng

[swirly] 水流回旋的样子

洪河左滢瀕。--杜甫《桥陵诗呈县内诸官》

滢

(瀅)

yíng ㄧㄥˊ

清澈。

郑码vewc,u6ee2,gbke4de

笔画数13,部首氵,笔顺编号4411224511214

Từ liên quan

晶滢濎滢汀滢滢瀕滢渟滢荧滢滢滢滢滢潆滢濙

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
攚藀僶籯攍赢盁迎茔盈荥荧

English

clear, pure; glossy; lucid