字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán炖

炖

Pinyin

dùn

Bộ thủ

火

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰火屯

Thứ tự nét

Nghĩa

炖 dun 部首 火 部首笔画 04 总笔画 08 炖

braise;braize;jug;pot-roast;

炖

(1)

燉

dùn

(2)

(形声。从火,屯声。本义和汤煮烂) 同本义 [stew]。如这块老牛肉炖了三小时还没烂

炖锅

dùnguō

(1)

[saucepot]∶一种深的烹调器具,有两个位置相对的手柄,用于炖或煮[食物]

(2)

[saucepan]∶带长柄的深烹调器皿,用于炖

(3)

[stewpan]∶有长柄的沙司平底锅,用于炖食物

炖牛肉

dùn niúròu

[bully] 指卤牛肉或罐头牛肉,常为咸腌牛肉

炖肉

dùnròu

[fricassee;boiled meat] 从前为泡在淡肉汁内一种淡色炖肉(如小牛肉或小鸡肉)

炖

dùn ㄉㄨㄣ╝

(1)

煨煮食品使烂~肉。清~鸡。

(2)

把茶或酒盛在碗里,再把碗放在水里加热~酒。~药。

郑码uohz,u7096,gbkecc0

笔画数8,部首火,笔顺编号43341525

Từ liên quan

赤炖炖赤炖炖清炖温炖

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
火灭灯灰焗燅灿灸灵爌炆炀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
潡踲伅盾砘逇钝遁碷腯頓燉

English

stew; to cook stew