字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán烬

烬

Pinyin

jìn

Bộ thủ

火

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰火尽

Thứ tự nét

Nghĩa

烬 jin 部首 火 部首笔画 04 总笔画 10 烬

ashes;

烬

(1)

燼

jìn

(2)

(形声。从火,尽声。本义物体燃烧后的剩余)

(3)

同本义[cinder]

请收合余烬。--《左传·成公二年》

烛烬夜有数升。--《北史·吕思礼传》

(4)

又如灰烬;余烬;烬灰(灰烬);烬骨(骨灰)

(5)

残余、剩余或残迹 [remnant]

民靡有黎,具祸以烬。--《诗·大雅·桑柔》

烬

(1)

燼

jìn

(2)

烧毁;化成灰烬 [burn]。如烬燃(焚烧);烬灭(烧毁,灭绝);烬萌(火的余烬和草的萌芽。比喻祸根)

烬余

jìnyú

(1)

[ashes; cinders]∶烧剩的东西

(2)

[after calamity or disaster]∶灾难之后剩下的

烬余之民

烬

(燼)

jìn ㄐㄧㄣ╝

物体燃烧后剩下的东西灰~。烛~。余~。

郑码uost,u70ec,gbkbdfd

笔画数10,部首火,笔顺编号4334513444

Từ liên quan

兵烬火烬灰烬熛烬花烬烬骨烬灰烬萌烬灭烬溺烬燃烬体烬煨烬余焚烬寒烬兰烬金烬炉烬烧烬

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
火灭灯灰焗燅灿灸灵爌炆炀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
晋浸赆祲煡缙搢溍靳瑨殣觐

English

ashes, cinders, embers; remnants