字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán爹

爹

Pinyin

diē

Bộ thủ

父

Số nét

10画

Cấu trúc

⿱父多

Thứ tự nét

Nghĩa

爹 die 部首 父 部首笔画 04 总笔画 10 爹

dad; father; daddy;

爹

diē

(1)

(形声。从父,多声。本义父亲)

(2)

[口]∶父亲 [dad;daddy]--广泛流行于口语,尤其是在广大的农村用。如爹娘(子女对父母的称呼)

(3)

对老者、长者的尊称 [uncle]

女(徐七娘)臭项 [四郎] 为阿爹…--王明清《摭青杂说》

(4)

[方]∶祖父 [grandfather]

阿爹!妈等你吃中饭呢!--茅盾《春蚕》

(5)

旧时对官长的尊称或作官长的代称 [sir]

比及爹有这个心,小人打听在肚里了。--关汉卿《鲁斋郎》

爹爹

diēdie

(1)

[father] [方]∶子女对父亲的称呼

(2)

[grandfather]∶祖父

爹妈

diēmā

[father and mother] 父亲和母亲

爹

diē ㄉㄧㄝˉ

(1)

父亲~~。~娘。

(2)

对老人或长者的尊称大~。老~。

郑码oorr,u7239,gbkb5f9

笔画数10,部首父,笔顺编号3434354354

Từ liên quan

干爹阿爹姑爹老爹亲家爹骂爹骂娘嬷嬷爹乌爹泥他爹

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
父爷爸爺

Chữ đồng âm

Xem tất cả
襜跌

English

father, dad, daddy