字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán犋

犋

Pinyin

jù

Bộ thủ

牜

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰牛具

Thứ tự nét

Nghĩa

犋 jv 部首 牜 部首笔画 04 总笔画 12 犋

jù

牵引犁、耙等农具的畜力单位 [animal power unit],能拉动一种农具的畜力叫一犋,有时是一头牲口,有时是两头或两头以上

犋

jù ㄐㄩ╝

畜力单位,能拉动一辆车、一张犁、一张耙等的一头或几头(多指两头)牲口称一犋。

郑码mblo,u728b,gbkeaf8

笔画数12,部首牜,笔顺编号312125111134

Từ liên quan

犂犋

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
牝牡牠牦牧物牯牲特牺牿牾

Chữ đồng âm

Xem tất cả
躮蟡豦恑锯簴醵爠飓虡埧埾