字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán犰

犰

Pinyin

qiú

Bộ thủ

犭

Số nét

5画

Cấu trúc

⿰犭九

Thứ tự nét

Nghĩa

犰 qiu 部首 犭 部首笔画 03 总笔画 05 犰

qiú

犰狳

qiúyú

[armadillo] 哺乳动物,全身大部生鳞片,腹部多毛,爪锐利,善掘土,属犰狳科(dasypodidae),头部和躯体包在由骨质鳞片构成的甲胄内,昼伏夜出,吃昆虫、鸟卵等

犰

qiú ㄑㄧㄡˊ

〔~狳〕哺乳动物,身体分前、中、后三段,头尾及胸部都有鳞片,腹部有毛,穴居土中,善于掘土。昼伏夜出,吃果、菜、蚊、蚯蚓等。肉可食,鳞甲可制提篮等。

郑码qmqy,u72b0,gbke1ec

笔画数5,部首犭,笔顺编号35335

Từ liên quan

犰狳

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
犯犴犭犷犸狈狄狂狃猶犾犹

Chữ đồng âm

Xem tất cả
莍鈛鋗胒唒県叴囚扏訅酋求

English

armadillo