字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán犸

犸

Pinyin

mǎ

Bộ thủ

犭

Số nét

6画

Cấu trúc

⿰犭马

Thứ tự nét

Nghĩa

犸 ma 部首 犭 部首笔画 03 总笔画 06 犸

(1)

獁

mǎ

(2)

--猛犸”(měngmǎ)一种古脊椎动物,像现代的象,全身有长毛,已绝种。也叫毛象”

犸

(獁)

mǎ ㄇㄚˇ

〔猛~〕古哺乳动物,长毛象。

郑码qmx,u72b8,gbke1ef

笔画数6,部首犭,笔顺编号353551

Từ liên quan

猛犸

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
犯犰犴犭犷狈狄狂狃猶犾犹

Chữ đồng âm

Xem tất cả
遤傌马玛码溤鎷鷌鰢瑪螞馬

English

mammoth