字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán獒

獒

Pinyin

áo

Bộ thủ

犬

Số nét

14画

Cấu trúc

⿱敖犬

Thứ tự nét

Nghĩa

獒 ao 部首 犬 部首笔画 04 总笔画 14 獒

mastiff;

獒

áo

〈名〉

一种高大、凶猛、垂耳、短毛的家犬,主要用于看门或警戒 [mastiff]

公嗾夫獒焉,明搏而杀之。--《左传·宣公二年》

獒

áo ㄠˊ

一种凶猛的狗,身体大,善斗,能帮助人打猎。

郑码cigs,u7352,gbke9e1

笔画数14,部首犬,笔顺编号11213531341344

Từ liên quan

金獒狂獒旅獒神獒

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
犬犮状狀獃猒猋献猷獎狊獸

Chữ đồng âm

Xem tất cả
敖厫嗷嗸嶅廒獓遨翱聱螯謷

English

smastiff, large fierce dog