字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủChữ Hán獗

獗

Pinyin

jué

Bộ thủ

犭

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰犭厥

Thứ tự nét

Nghĩa

獗 jue 部首 犭 部首笔画 03 总笔画 15 獗

jué

--见猖獗”(chāngjué)

獗

jué ㄐㄩㄝˊ

〔猖~〕见猖”。

郑码qmzr,u7357,gbke2b1

笔画数15,部首犭,笔顺编号353134315233534

Từ liên quan

猖獗

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
犯犰犴犭犷犸狈狄狂狃猶犾

Chữ đồng âm

Xem tất cả
蚫亅孓决刔氒诀抉芵玦挗珏

English

wild, violent; unruly, lawless