字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán珣

珣

Pinyin

xún

Bộ thủ

王

Số nét

10画

Thứ tự nét

Nghĩa

珣 xun 部首 王 部首笔画 04 总笔画 10 珣

xún

珣玗琪

xúnyúqí

[a kind of jade] 玉石名,夷玉

东方之美者,有医无闾之珣玗琪焉。--《淮南子》

珣

xún ㄒㄩㄣˊ

玉名。

郑码crk,u73e3,gbkab91

笔画数10,部首王,笔顺编号1121352511

Từ liên quan

珉珣

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
王玟玨玎玑玚玖玛玗玙玓珤

Chữ đồng âm

Xem tất cả
哻噚杊搈询峋恂洵紃荀偱循