字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán琬

琬

Pinyin

wǎn

Bộ thủ

王

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰王宛

Thứ tự nét

Nghĩa

琬 wan 部首 王 部首笔画 04 总笔画 12 琬

wǎn

(1)

一种上端浑圆而无棱角的圭 [jade with soft lustre]

玉琬徒见传,交友义渐疏。--南朝·鲍照《拟古八首》

(2)

美玉 [fine jade]。如琬琰(琬圭与琰圭。常比喻晶莹美好的事物);琬象(美玉与象牙)

琬圭

wǎnguī

[jade with soft luster] 圭之上端浑圆而无棱角、具有柔和光泽者

琬圭九寸。--《考工记》

琬

wǎn ㄨㄢˇ

没有棱角的圭~圭。~琰。

郑码cwry,u742c,gbke7fe

笔画数12,部首王,笔顺编号112144535455

Từ liên quan

琬碑琬圭琬象琬琰琬液琰琬贞琬

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
王玟玨玎玑玚玖玛玗玙玓珤

Chữ đồng âm

Xem tất cả
梚鋔鍐挽晚婉惋晩邜宛倇绾

English

fine jade; nobility