字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán疴

疴

Pinyin

kē

Bộ thủ

疒

Số nét

10画

Cấu trúc

⿸疒可

Thứ tự nét

Nghĩa

疴 ke 部首 疒 部首笔画 05 总笔画 10 疴

illness;

疴

kē

〈名〉

(1)

(形声。从疒(chuáng),表示与疾病有关,可声。本义疾病) 同本义 [illness]

疴,病也。--《说文》

时即有口疴。--《洪范·五行传》

(2)

又如疴疾(又叫疴恙。疾病);疴痒(疾病痛痒);沉疴(重病)

疴

kē ㄎㄜˉ

病沉~(重病)。染~。养~。

郑码taj,u75b4,gbkf0e2

笔画数10,部首疒,笔顺编号4134112512

Từ liên quan

笃疴烦疴怀疴吃乌饭疴黑屎疴祸疴疾疴痒疴恙沉疴陈疴积疴疾疴疲疴起疴驽疴沈疴瘆疴痊疴宿疴微疴

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
痺痙疔疖疗瘲疙疚疠疟疝疡

Chữ đồng âm

Xem tất cả
竤屙苛柯牁珂科轲趷钶嵙棵

English

sickness, illness; pain