字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán疼

疼

Pinyin

ténɡ

Bộ thủ

疒

Số nét

10画

Cấu trúc

⿸疒冬

Thứ tự nét

Nghĩa

疼 teng 部首 疒 部首笔画 05 总笔画 10 疼

be fond of;dote on;pain;sore;

痛;

疼

téng

〈动〉

(1)

(形声。从疒(chuáng),冬声。本义痛)

(2)

同本义 (仅表示身体上的难受) [ache;pain]

疼,痛也。--《广雅》

寒胜其热,则骨疼肉枯。--《灵枢经·刺节真邪》

丝细缲多女手疼,扎扎千声不盈尺。--白居易《嫽绫》

(3)

又如疼痒(痛痒)

(4)

疼爱 [love dearly;dote on]

满庭花落地,则有谁疼?--孟称舜《桃花人面》

(5)

又如疼热(疼爱,爱护);疼顾(关心照顾)

疼爱

téng ài

[love dearly;be fond of;dote on] 怜爱;打心里爱

孤独多病的老单身汉和鳏夫…都疼爱她

疼痛

téngtòng

[sore;ache;pain] 疾病、创伤等引起的难受的感觉

伤口疼痛

疼惜

téngxī

(1)

[love dearly and have pity for]∶深深怜惜

(2)

[lament;deplore]∶爱护珍惜;痛心惋惜

疼

téng ㄊㄥˊ

(1)

因病、刺激或创伤而起的难受的感觉~痛。头~。

(2)

喜爱,爱惜~爱。~惜。心~。

郑码trtd,u75bc,gbkccdb

笔画数10,部首疒,笔顺编号4134135444

Từ liên quan

不着疼热害疼护疼不知疼痒偏疼生疼轻怜疼惜酸疼疼爱疼顾疼热疼疼热热疼疼热热疼痛疼惜疼痒凄疼头疼头疼脑热惜疼

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
痺痙疔疖疗瘲疙疚疠疟疝疡

Chữ đồng âm

Xem tất cả
籺幐腾誊漛滕邆縢駦儯藤虅

English

ache, pain; to love dearly