字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán瘼

瘼

Pinyin

mò

Bộ thủ

疒

Số nét

15画

Cấu trúc

⿸疒莫

Thứ tự nét

Nghĩa

瘼 mo 部首 疒 部首笔画 05 总笔画 15 瘼

mò

(1)

(形声。从疒(chuáng),莫声。本义病,疾病)

(2)

同本义 [illness]

瘼,病也。--《说文》

乱离瘼矣,爰其适归。--《诗·小雅·四月》。毛传瘼,病。”

(3)

疾苦,苦难 [hardship]。如关心民瘼

瘼

mò ㄇㄛ╝

病,疾苦民~(人民的痛苦)。

郑码tekg,u763c,gbkf1a2

笔画数15,部首疒,笔顺编号413411222511134

Từ liên quan

隔瘼离瘼瘥瘼黎瘼六瘼民瘼疾瘼困瘼求瘼人瘼政瘼瘵瘼

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
痺痙疔疖疗瘲疙疚疠疟疝疡

Chữ đồng âm

Xem tất cả
塻黙镆魩耱默貘藦蟔怽礳艒

English

sickness; distress