字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán眶

眶

Pinyin

kuànɡ

Bộ thủ

目

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰目匡

Thứ tự nét

Nghĩa

眶 kuang 部首 目 部首笔画 05 总笔画 11 眶

the socket of eye;

眶

kuàng

〈名〉

(1)

眼眶 [socket of the eye]

涣余涕之盈眶。--柳宗元《吊屈原文》

(2)

又如热泪盈眶;夺眶而出

眶

kuàng ㄎㄨㄤ╝

眼的四周眼~。热泪盈~。泪水夺~而出。

郑码lhc,u7736,gbkbff4

笔画数11,部首目,笔顺编号25111111215

Từ liên quan

夺眶而出眶睫间眼眶眼眶子高

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
眳目眔盯睘県眬盲盱直眈盾

Chữ đồng âm

Xem tất cả
眖鼀峝昿邝圹纩况旷矿砿絖

English

eye socket; the corner of the eye