字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán砵

砵

Pinyin

wù

Bộ thủ

Số nét

5画

Nghĩa

砵 bo 部首 石 部首笔画 05 总笔画 10 砵

bō

(1)

铜砵(tóngbō)。地名,在福建

(2)

同钵”

砵

bō ㄅㄛˉ

〔麻地~〕地名,在中国内蒙古自治区卓资县。

郑码gfa,u7835,gbkb36a

笔画数10,部首石,笔顺编号1325112341

Từ liên quan

硉砵五砵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
揾齢坞塢勿务戊阢伆屼岉杌